sây sát

  1. égratigné; éraflé; écorché.
    • Tường bị sây sát
      mur éraflé (écorché).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sây sát
Tôi chỉ đau mà không sây sát tí gì.